Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
amenorrhoea


noun
absence or suppression of normal menstrual flow
Syn:
amenorrhea, amenia
Derivationally related forms:
amenorrhoeal, amenorrheal (for: amenorrhea)
Hypernyms:
symptom
Hyponyms:
primary amenorrhea, secondary amenorrhea

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amenorrhoea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.