Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
albacore



noun
1. relatively small tuna with choice white flesh;
major source of canned tuna
Hypernyms:
tuna, tuna fish, tunny
Part Holonyms:
long-fin tunny, Thunnus alalunga
2. large pelagic tuna the source of most canned tuna;
reaches 93 pounds and has long pectoral fins;
found worldwide in tropical and temperate waters
Syn:
long-fin tunny, Thunnus alalunga
Hypernyms:
tuna, tunny

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.