Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
aggravated


adjective
1. made more severe or intense especially in law
- aggravated assault
Similar to:
intense
2. incited, especially deliberately, to anger
- aggravated by passive resistance
- the provoked animal attacked the child
Syn:
provoked
Similar to:
angry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.