Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
acceptor


noun
1. (chemistry) in the formation of a coordinate bond it is the compound to which electrons are donated
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
compound, chemical compound
2. the person (or institution) who accepts a check or draft and becomes responsible for paying the party named in the draft when it matures
Hypernyms:
drawee


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.