Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ablution


noun
the ritual washing of a priest's hands or of sacred vessels
Derivationally related forms:
ablutionary
Hypernyms:
ritual, wash, washing, lavation

Related search result for "ablution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.