Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tswana


noun
1. a member of a Bantu people living chiefly in Botswana and western South Africa
Syn:
Bechuana, Batswana
Hypernyms:
Bantu
Member Holonyms:
Botswana, Republic of Botswana, South Africa, Republic of South Africa
2. the dialect of Sotho spoken by the Tswana in Botswana
Syn:
Setswana, Sechuana
Hypernyms:
Sotho


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.