Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Templar


noun
a knight of a religious military order established in 1118 to protect pilgrims and the Holy Sepulcher
Syn:
Knight Templar
Hypernyms:
knight

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "templar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.