Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Owen


noun
1. Welsh industrialist and social reformer who founded cooperative communities (1771-1858)
Syn:
Robert Owen
Instance Hypernyms:
industrialist, reformer, reformist, crusader, social reformer, meliorist
2. English comparative anatomist and paleontologist who was an opponent of Darwinism (1804-1892)
Syn:
Sir Richard Owen
Instance Hypernyms:
paleontologist, palaeontologist, fossilist, comparative anatomist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.