Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Nilo-Saharan


noun
a family of East African languages spoken by Nilotic peoples from the Sahara south to Kenya and Tanzania
Syn:
Nilo-Saharan language
Hypernyms:
natural language, tongue
Hyponyms:
Chari-Nile, Saharan, Songhai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.