Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Millet



noun
French painter of rural scenes (1814-1875)
Syn:
Jean Francois Millet
Instance Hypernyms:
painter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "millet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.