Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Lipizzan


noun
a compact and sturdy saddle horse that is bred and trained in Vienna;
smart and docile and excellent for dressage
- a Lippizan is black or brown when born but turns white by the time it is five years old
Syn:
Lippizan, Lippizaner
Hypernyms:
saddle horse, riding horse, mount


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.