Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Labourite


noun
a member of the British Labour Party
Hypernyms:
politician, politico, pol, political leader
Member Holonyms:
British Labour Party, Labour Party, Labour, Labor

Related search result for "labourite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.