Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Endicott


noun
born in England;
in 1629 he became the founder of the Massachusetts Bay Colony (1588-1665)
Syn:
Endecott, John Endecott, John Endicott
Instance Hypernyms:
settler, colonist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.