Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Democrat



noun
a member of the Democratic Party (Freq. 4)
Hypernyms:
politician, politico, pol, political leader
Member Holonyms:
Democratic Party

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "democrat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.