Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Comstock


noun
United States reformer who led moral crusades against art and literature that he considered obscene (1844-1915)
Syn:
Anthony Comstock
Instance Hypernyms:
reformer, reformist, crusader, social reformer, meliorist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.