Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Burger



noun
United States jurist appointed chief justice of the United States Supreme Court by Richard Nixon (1907-1995)
Syn:
Warren Burger, Warren E. Burger, Warren Earl Burger
Instance Hypernyms:
chief justice


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.