Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Bryan


noun
1. United States lawyer and politician who advocated free silver and prosecuted John Scopes (1925) for teaching evolution in a Tennessee high school (1860-1925)
Syn:
William Jennings Bryan, Great Commoner, Boy Orator of the Platte
Instance Hypernyms:
politician, politico, pol, political leader, lawyer, attorney
2. a town of east central Texas
Instance Hypernyms:
town
Part Holonyms:
Texas, Lone-Star State, TX


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.