Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Batis


noun
small genus of plants constituting the family Batidaceae: low straggling dioecious shrubs
Syn:
genus Batis
Hypernyms:
caryophylloid dicot genus
Member Holonyms:
Batidaceae, family Batidaceae, saltwort family
Member Meronyms:
saltwort, Batis maritima


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.