Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tortilla


tor·tilla [tortilla tortillas] BrE [tɔːˈtiːə] NAmE [tɔːrˈtiːə] noun (from Spanish)
1. a thin Mexican ↑pancake made with ↑corn ( ↑maize ) flour or ↑wheat flour, usually eaten hot and filled with meat, cheese, etc.
2. a Spanish dish made with eggs and potatoes fried together

Word Origin:
Spanish, diminutive of torta ‘cake’.

Related search result for "tortilla"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.