Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
woosh


verb
move with a sibilant sound
- He whooshed the doors open
Syn:
whoosh
Hypernyms:
move, displace
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.