Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wisplike


adjective
thin and weak
- "a wispy little fellow with small hands and feet"- Edmund Wilson
Syn:
wispy
Similar to:
thin, lean
Derivationally related forms:
wisp (for: wispy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.