Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
voiding


noun
the bodily process of discharging waste matter
Syn:
elimination, evacuation, excretion, excreting
Derivationally related forms:
void, excrete (for: excreting), excrete (for: excretion), evacuate (for: evacuation), eliminate (for: elimination)
Hypernyms:
discharge, emission, expelling
Hyponyms:
defecation, laxation, shitting, incontinence, incontinency,
micturition, urination

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "void"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.