Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vesiculate


verb
1. become vesicular or full of air cells
- The organs vesiculated
Derivationally related forms:
vesiculation
Hypernyms:
change
Verb Frames:
- Something ----s
2. cause to become vesicular or full of air cells
- vesiculate an organ
Derivationally related forms:
vesiculation
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.