Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
velocity


noun
distance travelled per unit time (Freq. 21)
Syn:
speed
Derivationally related forms:
speedy (for: speed), speed (for: speed)
Hypernyms:
rate
Hyponyms:
angular velocity, airspeed, escape velocity, groundspeed, hypervelocity,
muzzle velocity, peculiar velocity, radial velocity, speed of light, light speed, c,
steerageway, terminal velocity

Related search result for "velocity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.