Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unwilled


adjective
1. without deliberate intent
- "my heart with unwilled love grew warm"- George Macdonald
Syn:
unintentional
Similar to:
unwilling
2. without deliberate volition
Similar to:
involuntary, nonvoluntary, unvoluntary


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.