Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
triplicate


I - noun
one of three copies;
any of three things that correspond to one another exactly
Derivationally related forms:
triple
Hypernyms:
copy

II - verb
reproduce threefold
- triplicate the letter for the committee
Hypernyms:
reproduce
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.