Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
transpirate


verb
pass through the tissue or substance or its pores or interstices, as of gas (Freq. 1)
Syn:
transpire
Derivationally related forms:
transpiration (for: transpire)
Hypernyms:
flow, flux
Verb Frames:
- Something ----s
- Something is ----ing PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.