Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
snow-covered


adjective
covered with snow
- snow-clad hills
- snow-covered roads
- a long snowy winter
Syn:
snow-clad, snowy
Similar to:
covered
Derivationally related forms:
snow (for: snowy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.