Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
smutch


verb
make a smudge on;
soil by smudging
Syn:
smear, blur, smudge
Derivationally related forms:
smudge (for: smudge), smear (for: smear)
Hypernyms:
rub
Hyponyms:
resmudge, dust
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
- The children smutch the paper with grease
- The children smutch grease onto the paper

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "smutch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.