Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
schooldays


noun
the time of life when you are going to school (Freq. 2)
Syn:
schooltime
Hypernyms:
time of life


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.