Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ruminator


noun
a reflective thinker characterized by quiet contemplation
Syn:
muser, muller, ponderer
Derivationally related forms:
ruminate, ponder (for: ponderer), mull (for: muller), muse (for: muser)
Hypernyms:
thinker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.