Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ricin


noun
a toxic protein extracted from castor beans;
used as a chemical reagent;
can be used as a bioweapon
- one milligram of ricin can kill an adult
Syn:
ricin toxin
Hypernyms:
albumin, albumen, toxin

Related search result for "ricin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.