Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reveller


noun
a celebrant who shares in a noisy party (Freq. 1)
- the clubs attract revelers as young as thirteen
Syn:
reveler, merrymaker
Derivationally related forms:
revel
Hypernyms:
celebrant, celebrator, celebrater
Hyponyms:
roisterer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reveller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.