Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
refusal


noun
1. the act of refusing (Freq. 4)
Derivationally related forms:
refuse
Hypernyms:
denial
Hyponyms:
repudiation, prohibition
2. a message refusing to accept something that is offered (Freq. 1)
Derivationally related forms:
refuse
Hypernyms:
message, content, subject matter, substance
Hyponyms:
declination, regrets

Related search result for "refusal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.