Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reconvene


verb
meet again (Freq. 2)
- The bill will be considered when the Legislature reconvenes next Fall
Hypernyms:
convene
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.