Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
radicalize


verb
make more radical in social or political outlook
- Her work in the developing world radicalized her
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.