Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quartic


noun
an algebraic equation of the fourth degree
Syn:
biquadrate, biquadratic, fourth power
Derivationally related forms:
biquadratic (for: biquadratic), biquadratic (for: biquadrate)
Hypernyms:
number


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.