Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pyrotechnics


noun
1. (music) brilliance of display (as in the performance of music)
Topics:
music
Hypernyms:
brilliance, genius
2. the craft of making fireworks
Syn:
pyrotechny
Derivationally related forms:
pyrotechnic (for: pyrotechny), pyrotechnical (for: pyrotechny), pyrotechnical
Hypernyms:
trade, craft

Related search result for "pyrotechnics"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.