Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
particulate


I - noun
a small discrete mass of solid or liquid matter that remains individually dispersed in gas or liquid emissions (usually considered to be an atmospheric pollutant)
Syn:
particulate matter
Hypernyms:
material, stuff
Hyponyms:
dust

II - adjective
composed of distinct particles (Freq. 3)
Ant:
nonparticulate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.