Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
opalise


verb
1. make opalescent
Syn:
opalize
Derivationally related forms:
opal (for: opalize)
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
2. replace or convert into opal
- opalized tree trunks
Syn:
opalize
Derivationally related forms:
opal (for: opalize)
Hypernyms:
convert
Verb Frames:
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.