Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
misapply


verb
apply to a wrong thing or person;
apply badly or incorrectly
- The words are misapplied in this context
- You are misapplying the name of this religious group
Syn:
misuse
Derivationally related forms:
misuse (for: misuse), misapplication
Hypernyms:
use, utilize, utilise, apply, employ
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.