Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lonesomeness


noun
a disposition toward being alone
Syn:
aloneness, loneliness, solitariness
Derivationally related forms:
solitary (for: solitariness), lonely (for: loneliness), alone (for: aloneness), lonesome
Hypernyms:
disposition, temperament
Hyponyms:
friendlessness, reclusiveness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lonesomeness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.