Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
jawan


noun
(India) a private soldier or male constable
Regions:
India, Republic of India, Bharat
Hypernyms:
Indian, soldier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.