Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
jampack


verb
crowd or pack to capacity
- the theater was jampacked
Syn:
jam, ram, chock up, cram, wad
Derivationally related forms:
wad (for: wad), jam (for: jam)
Hypernyms:
stuff
Verb Group:
cram
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP
- Somebody ----s something with something
- They jampack the books into the box


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.