Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hyalin


noun
a glassy translucent substance that occurs in hyaline cartilage or in certain skin conditions
Syn:
hyaline
Derivationally related forms:
hyaline (for: hyaline)
Hypernyms:
transparent substance, translucent substance
Hyponyms:
keratohyalin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.