Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
humanize


verb
make more humane (Freq. 1)
- The mayor tried to humanize life in the big city
Syn:
humanise
Ant:
dehumanize
Derivationally related forms:
humanisation (for: humanise), humanization
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Something ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "humanize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.