Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hairline


noun
1. a very thin line
Hypernyms:
line
Hyponyms:
hair stroke
2. the natural margin formed by hair on the head
Hypernyms:
boundary, bound, bounds
Part Holonyms:
hair
Part Meronyms:
widow's peak


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.