Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
habitus


noun
1. person's predisposition to be affected by something (as a disease)
- the consumptive habitus
Hypernyms:
sensitivity, predisposition
2. constitution of the human body
Syn:
physique, build, body-build
Hypernyms:
bodily property
Hyponyms:
lankiness, dumpiness, squattiness, body type, somatotype


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.