Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
grieve


verb
1. feel grief (Freq. 1)
Syn:
sorrow
Derivationally related forms:
sorrow (for: sorrow), sorrower (for: sorrow), griever
Hypernyms:
suffer
Hyponyms:
mourn, feel for, pity, compassionate, condole with, sympathize with
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP
- Sam and Sue grieve
2. cause to feel sorrow
- his behavior grieves his mother
Syn:
aggrieve
Hypernyms:
afflict
Cause:
sorrow
Verb Frames:
- Something ----s somebody
- The bad news will grieve him

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grieve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.