Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gigacycle


noun
1,000,000,000 periods per second
Syn:
gigahertz, GHz, gigacycle per second, Gc
Hypernyms:
rate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.